chỉ vẽ

chỉ vẽ

Người thợ cả ân cần chỉ vẽ cho các thợ học việc từng động tác nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hướng dẫn, chỉ bảo một cách chi tiết, cụ thể: Hành động của người kinh nghiệm hoặc hiểu biết hướng dẫn, giải thích cho người khác cách làm một việc đó từng bước một.
    • Khuyên bảo, dạy dỗ: Hành động đưa ra lời khuyên, lời dạy để giúp người khác hiểu thực hiện đúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ cả ân cần chỉ vẽ cho các thợ học việc từng động tác nhỏ. (Người thợ cả ân cần hướng dẫn chi tiết cho các thợ học việc từng động tác nhỏ.)
    • Anh ấy nhờ người bạn giàu kinh nghiệm chỉ vẽ cách đầu an toàn. (Anh ấy nhờ người bạn giàu kinh nghiệm hướng dẫn chi tiết cách đầu an toàn.)
    • Trong buổi tập đầu tiên, huấn luyện viên đã chỉ vẽ rất cặn kẽ về kỹ thuật cơ bản. (Trong buổi tập đầu tiên, huấn luyện viên đã hướng dẫn rất tường tận về kỹ thuật cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được chỉ vẽ tận tình": được hướng dẫn một cách chu đáo, nhiệt tình chi tiết.

    • Nhờ được thầy chỉ vẽ tận tình, anh ấy đã tiến bộ rất nhanh. (Nhờ được thầy hướng dẫn chu đáo chi tiết, anh ấy đã tiến bộ rất nhanh.)
  • "chỉ vẽ từng li từng ": hướng dẫn một cách quá tỉ mỉ, chi tiết đến từng điều nhỏ nhặt.

    • ấy thích chỉ vẽ con dâu từng li từng trong việc bếp núc. ( ấy thích hướng dẫn con dâu một cách quá tỉ mỉ trong việc bếp núc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ bảo (động từ): dạy bảo, hướng dẫn (mang sắc thái gần gũi, thân tình).
  • Hướng dẫn (động từ): chỉ dẫn cách thức, đường đi lối lại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Dạy dỗ (động từ): dạy bảo (thường dùng trong mối quan hệ trên-dưới như cha mẹ với con cái, thầy với trò).
Từ đồng nghĩa
  • Hướng dẫn: chỉ dẫn cách làm.
  • Dạy bảo: dạy dỗ, bảo ban.
  • Khuyên bảo: đưa ra lời khuyên để chỉ bảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với các phó từ như "tận tình", "cặn kẽ" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "chỉ vẽ" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)